Trong nghiên cứu khoa học xã hội và hành vi, các học giả thường tập trung phân tích những khái niệm trừu tượng không thể quan sát trực tiếp như lòng trung thành, động lực làm việc hay ý định tái mua. Những khái niệm này được gọi là biến tiềm ẩn hoặc còn được biết đến với tên gọi là nhân tố. Do không thể đo lường trực tiếp, các biến tiềm ẩn cần được suy diễn thông qua các biến có thể quan sát được một cách trực tiếp, được gọi là biến quan sát. Tập hợp các biến quan sát được sử dụng để đại diện cho một biến tiềm ẩn cụ thể sẽ cấu thành nên mô hình đo lường của biến tiềm ẩn đó.
Theo Bollen (2011), các mô hình đo lường có thể được phân thành ba loại chính, bao gồm:
- Effect Indicator hay còn gọi là mô hình đo lường phản xạ (Reflective Measurement),
- Composite Indicator hay mô hình đo lường hình thành (Formative Measurement),
- Causal Indicator hay mô hình đo lường nhân quả (Causal Measurement).
Trong thực tiễn nghiên cứu, hai mô hình Reflective và Formative được sử dụng phổ biến nhất. Mô hình Causal ít được áp dụng do tồn tại nhiều hạn chế, đặc biệt là khó khăn trong việc biểu diễn và ước lượng trên các phần mềm phân tích định lượng. Do đó, nội dung này tập trung phân tích hai dạng mô hình chính là Reflective và Formative.
1. Thang đo đo lường phản xạ (Reflective)
Mô hình đo lường Reflective là dạng mô hình trong đó các biến quan sát được xem là kết quả hay biểu hiện phát sinh từ biến tiềm ẩn. Nói cách khác, sự thay đổi của biến tiềm ẩn sẽ dẫn đến sự thay đổi tương ứng ở các biến quan sát.

Ví dụ, biến tiềm ẩn sự hài lòng với công việc được đo lường thông qua thang đo Reflective gồm bốn biến quan sát ký hiệu từ HL1 đến HL4. Khi một cá nhân cảm nhận được mức độ hài lòng cao đối với công việc, trạng thái này sẽ biểu hiện ra thông qua các hành vi và thái độ cụ thể như sau:
HL1: Cảm thấy thoải mái khi đến công ty làm việc mỗi ngày
HL2: Thường xuyên có những nhận xét tích cực về công ty với gia đình và người thân
HL3: Sẵn sàng giới thiệu công ty cho bạn bè và người quen
HL4: Có mong muốn gắn bó lâu dài với công ty
Trong sơ đồ mô hình cấu trúc tuyến tính, các mũi tên được vẽ theo hướng từ biến tiềm ẩn sự hài lòng với công việc đến các biến quan sát HL1 đến HL4. Hướng mũi tên này thể hiện giả định rằng biến tiềm ẩn là nguyên nhân tạo ra các kết quả được phản ánh thông qua các biến quan sát.
Đối với mô hình Reflective, các biến quan sát thường có mối tương quan chặt chẽ với nhau do cùng phản ánh một khái niệm tiềm ẩn chung. Do đó, tập hợp các biến quan sát trong mô hình Reflective hình thành nên một thang đo có tính đơn hướng và mức độ nhất quán nội bộ cao. Đặc điểm này cho phép các nhà nghiên cứu áp dụng các kỹ thuật đánh giá độ tin cậy và giá trị của thang đo như hệ số Cronbach Alpha, độ tin cậy tổng hợp, cũng như các phân tích nhân tố khám phá.
Những nội dung cốt lõi cần lưu ý đối với mô hình Reflective bao gồm:
- Biến quan sát là kết quả được tạo ra từ biến tiềm ẩn;
- Các biến quan sát có mối tương quan cùng chiều ở mức trung bình đến cao;
- Việc loại bỏ một biến quan sát thường không làm thay đổi đáng kể bản chất của biến tiềm ẩn;
- Các biến quan sát có thể thay thế vai trò cho nhau;
- Và mô hình này phù hợp với các phương pháp phân tích như Cronbach Alpha, độ tin cậy tổng hợp, phân tích nhân tố khám phá và phân tích nhân tố khẳng định.
2. Thang đo đo lường nguyên nhân (Formative)
Thang đo Formative là dạng thang đo trong đó các biến quan sát đóng vai trò là nguyên nhân hình thành nên biến tiềm ẩn. Nói cách khác, biến tiềm ẩn không tồn tại độc lập mà được cấu thành từ sự kết hợp của các biến quan sát.

Trong nghiên cứu này, biến tiềm ẩn sự hài lòng với công việc được đo lường bằng thang đo Formative, bao gồm các biến quan sát từ HL1 đến HL6. Sự hài lòng với công việc của người lao động được hình thành từ mức độ hài lòng của họ đối với các khía cạnh cụ thể liên quan đến công việc, chẳng hạn như điều kiện làm việc, tiền lương, mối quan hệ trong môi trường làm việc, cơ sở vật chất và chính sách thăng tiến của tổ chức. Cụ thể, các biến quan sát được xác định như sau:
HL1: Mức độ hài lòng về điều kiện làm việc tại công ty
HL2: Mức độ hài lòng về tiền lương do công ty chi trả
HL3: Mức độ hài lòng về đồng nghiệp trong công ty
HL4: Mức độ hài lòng về cơ sở vật chất của công ty
HL5: Mức độ hài lòng về cấp trên trực tiếp
HL6: Mức độ hài lòng về chính sách thăng tiến của công ty
Khi thể hiện trong mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, các mũi tên sẽ được vẽ theo hướng từ các biến quan sát HL1 đến HL6 hướng vào biến tiềm ẩn sự hài lòng với công việc. Hướng mũi tên này thể hiện bản chất nguyên nhân – kết quả, trong đó biến tiềm ẩn được hình thành từ các biến quan sát.
Một thách thức lớn của thang đo Formative là khó có thể liệt kê đầy đủ tất cả các thành phần cấu thành nên biến tiềm ẩn. Đối với mô hình đo lường sự hài lòng với công việc nêu trên, vẫn có thể tồn tại những yếu tố chưa được đưa vào thang đo như chế độ phúc lợi, chính sách đào tạo và phát triển nhân viên, các khoản trợ cấp hoặc văn hóa doanh nghiệp. Do đó, khi xây dựng thang đo theo hướng Formative, nhà nghiên cứu cần dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và tổng quan các nghiên cứu trước để xác định và bao quát tối đa các thành phần cấu thành biến tiềm ẩn, nhằm hạn chế tình trạng bỏ sót biến. Việc bỏ sót biến có thể làm cho tập hợp các biến quan sát không phản ánh đầy đủ bản chất của biến tiềm ẩn.
Có thể hình dung biến tiềm ẩn trong mô hình Formative như một hình tròn lớn, trong đó các biến quan sát là những phần nhỏ cấu thành bên trong. Dù các phần này được liệt kê nhiều đến đâu, vẫn luôn tồn tại một khoảng trống chưa được bao phủ hoàn toàn. Mục tiêu của nhà nghiên cứu là giảm thiểu tối đa khoảng trống này. Khi khoảng trống còn lại là rất nhỏ, có thể giả định rằng các biến quan sát đã phản ánh gần như đầy đủ, thậm chí toàn bộ, đặc tính của biến tiềm ẩn.

Đặc điểm cốt lõi của mô hình Formative là mỗi biến quan sát đại diện cho một khía cạnh riêng biệt cấu thành nên biến tiềm ẩn. Các khía cạnh này không đồng nhất và không thay thế lẫn nhau, chẳng hạn như điều kiện làm việc là một khía cạnh khác biệt so với tiền lương, quan hệ với đồng nghiệp hay mối quan hệ với cấp trên.
Trong thực tế, một nhân viên có thể rất hài lòng với tiền lương nhưng lại không hài lòng với mối quan hệ đồng nghiệp, trong khi một nhân viên khác có thể đánh giá cao chính sách thăng tiến nhưng lại không hài lòng về thu nhập. Chính vì sự khác biệt này, các biến quan sát trong thang đo Formative thường không có mức độ tương quan cao với nhau. Do đó, thang đo Formative không đảm bảo tính đơn hướng và tính nhất quán nội bộ, dẫn đến việc các kiểm định độ tin cậy và giá trị thường dùng cho thang đo Reflective như Cronbach Alpha, Composite Reliability hay phân tích nhân tố khám phá EFA không phù hợp để áp dụng.
Những nội dung cốt lõi cần lưu ý đối với thang đo Formative bao gồm:
-
Các biến quan sát là những thành phần cấu thành nên biến tiềm ẩn
-
Các biến quan sát thường có mức độ tương quan thấp với nhau
-
Việc loại bỏ một biến quan sát có thể ảnh hưởng đáng kể đến ý nghĩa và giá trị của biến tiềm ẩn
-
Các biến quan sát không thể thay thế vai trò cho nhau
-
Không sử dụng các phương pháp kiểm định như Cronbach Alpha, Composite Reliability, EFA và CFA
Những đặc điểm trên chính là cơ sở phân biệt giữa thang đo Formative và thang đo Reflective. Nhà nghiên cứu cần nhận diện đúng bản chất của thang đo để lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp. Trên thực tế, nhiều nghiên cứu xây dựng thang đo theo hướng Formative nhưng vẫn tiến hành kiểm định Cronbach Alpha hoặc EFA, dẫn đến kết quả độ tin cậy không đạt yêu cầu và cấu trúc nhân tố thiếu ổn định. Điều này dễ gây nhầm lẫn và khiến nhà nghiên cứu nghi ngờ chất lượng dữ liệu thu thập, trong khi nguyên nhân cốt lõi lại xuất phát từ việc sử dụng sai phương pháp kiểm định đối với loại thang đo.
