Bài viết này trình bày phương pháp nhận xét bảng số liệu SPSS theo quy trình phân tích dữ liệu thường được áp dụng trong luận văn và các công trình nghiên cứu khoa học. Nội dung được xây dựng nhằm hỗ trợ người học và người nghiên cứu đang hoặc chuẩn bị thực hiện luận văn có thể sử dụng như một tài liệu tham khảo trong việc trình bày và diễn giải kết quả phân tích dữ liệu.
Trong các nghiên cứu định lượng sử dụng phần mềm SPSS, quy trình phân tích thường bao gồm sáu bước kiểm định cơ bản. Trong đó, các kiểm định ở bước 2, 3, 4 và 5 đóng vai trò then chốt trong việc xem xét và đánh giá các mối quan hệ tác động giữa các biến trong mô hình nghiên cứu. Phần tiếp theo sẽ lần lượt trình bày cách đọc và nhận xét bảng kết quả SPSS tương ứng với sáu kiểm định thường được sử dụng, bao gồm:
-
Thống kê mô tả, bao gồm thống kê tần số và thống kê giá trị trung bình.
-
Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha.
-
Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis – EFA).
-
Phân tích tương quan tuyến tính Pearson.
-
Phân tích hồi quy tuyến tính.
-
Phân tích sự khác biệt trung bình thông qua kiểm định T-Test hoặc One-way ANOVA.
1. Nhận xét bảng số liệu thống kê mô tả trong SPSS
Trong SPSS, thống kê mô tả bao gồm tập hợp các công cụ phân tích nhằm tóm tắt và trình bày đặc điểm của dữ liệu nghiên cứu một cách hệ thống và dễ diễn giải. Các chỉ số thống kê thường được sử dụng trong thống kê mô tả bao gồm giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, tần suất, tỷ lệ phần trăm, khoảng biến thiên, giá trị xuất hiện nhiều nhất và trung vị. Thống kê mô tả có thể được phân loại thành nhiều nhóm như thống kê tần số, thống kê trung bình, kiểm định Chi-square và bảng chéo. Tuy nhiên, trong bối cảnh nghiên cứu khoa học và luận văn, hai loại thống kê mô tả được sử dụng phổ biến và có ý nghĩa quan trọng nhất là thống kê tần số và thống kê giá trị trung bình.
a. Thống kê tần số (Frequency)
Thống kê tần số là một phương pháp phân tích cơ bản, được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu định lượng nhằm cung cấp cái nhìn tổng quát về đặc điểm của mẫu nghiên cứu cũng như kết quả khảo sát. Phương pháp này cho phép xác định số lần xuất hiện và mức độ phân bố của các giá trị khác nhau trong một biến nghiên cứu, từ đó hỗ trợ mô tả cấu trúc dữ liệu một cách hệ thống.
Ví dụ:
- Giới tính: Thống kê tần số cho biết số lượng và tỷ lệ đáp viên là nam và nữ trong mẫu nghiên cứu.
- Địa điểm: Thống kê tần số phản ánh số lượng người tham gia khảo sát đến từ TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội và các tỉnh, thành phố khác.
VIDEO HƯỚNG DẪN
Kết quả của phân tích thống kê tần số trên phần mềm SPSS thường bao gồm bảng tần số, tỷ lệ phần trăm của các đáp viên và các biểu đồ minh họa như biểu đồ tròn hoặc biểu đồ cột tương ứng với bảng số liệu.

Cách đọc và diễn giải kết quả bảng thống kê tần số trong SPSS:
Trong phân tích thống kê tần số, bảng tần số và tỷ lệ phần trăm được sử dụng để mô tả các đặc điểm nhân khẩu học hoặc đặc điểm cơ bản của nhóm đối tượng khảo sát. Thông qua đó, nhà nghiên cứu có thể xác định xu hướng phân bố của mẫu, chẳng hạn như tỷ lệ nam và nữ, cơ cấu độ tuổi trẻ, trung niên hay cao tuổi, hoặc nhóm nghề nghiệp chủ yếu là lao động phổ thông hay lao động văn phòng. Việc phân tích này giúp đánh giá mức độ phù hợp của mẫu nghiên cứu với mục tiêu và phạm vi của đề tài, đồng thời là cơ sở để điều chỉnh mẫu nếu cần thiết nhằm nâng cao tính đại diện.
Ví dụ: Trong một nghiên cứu về hành vi sử dụng mạng xã hội của giới trẻ, nếu quá trình khảo sát được thực hiện trên diện rộng và kết quả thống kê tần số theo độ tuổi cho thấy nhóm trên 30 tuổi chiếm tỷ lệ lớn, các đáp viên này cần được loại khỏi mẫu nghiên cứu do không phù hợp với đối tượng mục tiêu. Trường hợp số lượng mẫu còn lại vẫn đáp ứng yêu cầu tối thiểu, nghiên cứu có thể tiếp tục được triển khai. Ngược lại, nếu cỡ mẫu không đủ, nhà nghiên cứu cần tiến hành thu thập thêm dữ liệu để đảm bảo độ tin cậy và tính đại diện của kết quả nghiên cứu.
b. Thống kê trung bình (Descriptives)
Khác với thống kê tần số vốn tập trung mô tả số lần xuất hiện và tỷ lệ phần trăm của các đặc điểm trong mẫu nghiên cứu, thống kê trung bình hướng đến việc phản ánh các giá trị khái quát của biến nghiên cứu. Cụ thể, phương pháp này cung cấp các chỉ số như giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn cùng một số chỉ tiêu mô tả phân bố khác, qua đó giúp người nghiên cứu có cái nhìn tổng quan về mức độ và xu hướng của dữ liệu.
VIDEO HƯỚNG DẪN
Kết quả thống kê trung bình khi thực hiện trên phần mềm SPSS được trình bày dưới dạng bảng, trong đó bao gồm các thông tin cơ bản như giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và các chỉ số liên quan khác.

Cách nhận xét bảng số liệu thống kê trung bình trong SPSS:
Dựa vào các kết quả thống kê trung bình, người nghiên cứu có thể xác định được phạm vi biến thiên của biến thông qua giá trị nhỏ nhất và giá trị lớn nhất. Từ đó, tiến hành đánh giá xem khoảng giá trị này có phù hợp với thang đo và mục tiêu của nghiên cứu hay không.
Ví dụ, trong trường hợp câu hỏi được đo lường bằng thang Likert 5 mức độ từ 1 đến 5, nhưng kết quả thống kê lại cho thấy giá trị nhỏ nhất bằng 0 và giá trị lớn nhất bằng 55, có thể kết luận rằng dữ liệu tồn tại sai lệch hoặc lỗi nhập liệu. Khi đó, cần tiến hành kiểm tra, làm sạch và xử lý dữ liệu trước khi tiếp tục phân tích.
Giá trị trung bình Mean phản ánh mức độ trung bình của biến so với giới hạn giá trị nhỏ nhất và lớn nhất, từ đó giúp đánh giá xu hướng chung của yếu tố nghiên cứu, chẳng hạn như đang ở mức tích cực cần duy trì hay ở mức thấp cần cải thiện.
Ví dụ, đối với câu hỏi A sử dụng thang Likert 5 mức độ đồng ý tăng dần từ 1 đến 5 (trong đó 1 là rất không đồng ý và 5 là rất đồng ý), nếu kết quả thống kê cho thấy giá trị trung bình Mean của A là 1,32 thì mức điểm này nằm gần giá trị thấp nhất và thấp hơn mức trung lập là 3. Điều này cho thấy đa số người trả lời có xu hướng không đồng ý với nhận định được đưa ra trong câu hỏi.
2. Cách đọc kết quả phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha
Phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha là một bước không thể thiếu trong quy trình xử lý và phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS, đặc biệt trong các nghiên cứu định lượng nhằm đánh giá mức độ tin cậy của các thang đo dùng để đo lường các khái niệm trong mô hình nghiên cứu. Chỉ số Cronbach’s Alpha được sử dụng để xác định mức độ nhất quán nội tại giữa các biến quan sát trong cùng một thang đo, qua đó phản ánh mức độ các biến này cùng đo lường một khái niệm lý thuyết thống nhất.
Vai trò của Cronbach’s Alpha bao gồm:
Thứ nhất, đánh giá mức độ phù hợp của các câu hỏi được thiết kế nhằm đo lường một yếu tố cụ thể. Những biến quan sát không đáp ứng yêu cầu về độ tin cậy sẽ được xem xét loại bỏ, chỉ giữ lại các biến có ý nghĩa và phù hợp với khái niệm nghiên cứu.
Thứ hai, đánh giá mức độ tin cậy tổng thể của tập hợp các câu hỏi đại diện cho một yếu tố. Trong trường hợp sau khi loại bỏ các biến quan sát không phù hợp mà thang đo vẫn không đạt mức độ tin cậy cần thiết, nhà nghiên cứu cần cân nhắc việc điều chỉnh lại thang đo hoặc loại bỏ hoàn toàn yếu tố đó khỏi mô hình nghiên cứu.
VIDEO HƯỚNG DẪN
Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha trên SPSS thường được trình bày thông qua hai bảng kết quả chính:
- Bảng Reliability Statistics cung cấp giá trị hệ số Cronbach’s Alpha, phản ánh mức độ tin cậy của thang đo đối với từng nhân tố. Trong thực tiễn nghiên cứu, giá trị Cronbach’s Alpha từ 0.7 trở lên thường được xem là đạt yêu cầu.
- Bảng Item – Total Statistics thể hiện hệ số tương quan biến-tổng đã hiệu chỉnh của từng biến quan sát trong thang đo. Các biến có giá trị Corrected Item – Total Correlation từ 0.3 trở lên được xem là đạt độ tin cậy và có đóng góp tích cực cho thang đo.

Cách nhận xét kết quả Cronbach’s Alpha trong SPSS có thể được trình bày như sau:
→ Ngoại trừ biến quan sát LD7 không đạt yêu cầu về độ tin cậy do hệ số tương quan biến-tổng hiệu chỉnh nhỏ hơn 0.3 và cần được loại bỏ, các biến quan sát còn lại trong thang đo LD đều đạt độ tin cậy do có giá trị Corrected Item – Total Correlation lớn hơn 0.3.
→ Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo LD đạt giá trị 0.840, lớn hơn ngưỡng chấp nhận 0.7, cho thấy thang đo này đáp ứng yêu cầu về độ tin cậy và có thể được sử dụng cho các bước phân tích tiếp theo.
Cần lưu ý rằng, trong trường hợp xuất hiện biến quan sát hoặc nhân tố không đạt độ tin cậy, nhà nghiên cứu cần loại bỏ các thành phần này và tiến hành phân tích Cronbach’s Alpha lại nhằm đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy của thang đo trong mô hình nghiên cứu.
3. Nhận xét bảng số liệu trong phân tích nhân tố khám phá EFA
Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis – EFA) là phương pháp thống kê được sử dụng nhằm rút gọn số lượng lớn các biến quan sát trong bảng câu hỏi thành một số lượng nhỏ hơn các nhân tố đại diện, có ý nghĩa lý thuyết và thực tiễn. Kết quả của EFA tạo cơ sở cho các phân tích tiếp theo như phân tích tương quan và hồi quy. Quá trình thực hiện EFA tập trung vào các nội dung chính sau:
Thứ nhất, xác định số lượng nhân tố được trích từ tập hợp các biến quan sát ban đầu.
Thứ hai, đánh giá mức độ hội tụ và phân biệt của các thang đo nhân tố.
Thứ ba, phát hiện và loại bỏ các biến quan sát không đáp ứng yêu cầu nghiên cứu.
VIDEO HƯỚNG DẪN
Kết quả phân tích EFA trên phần mềm SPSS thường được trình bày thông qua ba bảng kết quả quan trọng:
- Bảng KMO and Bartlett’s Test cung cấp hệ số KMO và giá trị ý nghĩa thống kê của kiểm định Bartlett nhằm đánh giá mức độ phù hợp của dữ liệu đối với phân tích EFA. Theo các tiêu chuẩn nghiên cứu, hệ số KMO phải đạt từ 0.5 trở lên và giá trị Sig. của kiểm định Bartlett phải nhỏ hơn 0.05 thì dữ liệu mới được xem là phù hợp để tiến hành phân tích nhân tố khám phá.
- Bảng Total Variance Explained thể hiện tổng phương sai được giải thích bởi các nhân tố trích ra từ mô hình. Trong nghiên cứu khoa học xã hội, tổng phương sai trích đạt từ 50% trở lên cho thấy các nhân tố được trích có khả năng giải thích tốt sự biến thiên của dữ liệu quan sát.
- Bảng Rotated Component Matrix hoặc Pattern Matrix (tùy thuộc vào phương pháp xoay nhân tố được sử dụng) cung cấp thông tin về hệ số tải nhân tố của từng biến quan sát. Bảng này được sử dụng để đánh giá tính hội tụ và phân biệt giữa các nhân tố, đồng thời xác định mức độ đóng góp của từng biến quan sát vào nhân tố. Thông thường, hệ số tải nhân tố từ 0.5 trở lên được xem là đạt yêu cầu và có ý nghĩa trong phân tích EFA.


Cách nhận xét kết quả phân tích EFA trong SPSS có thể được trình bày như sau:
→ Hệ số KMO đạt giá trị 0.887, lớn hơn 0.5, cho thấy dữ liệu phù hợp để tiến hành phân tích nhân tố khám phá.
→ Giá trị Sig. của kiểm định Bartlett bằng 0.000, nhỏ hơn 0.05, chứng tỏ các biến quan sát có mối tương quan tuyến tính với nhau và đáp ứng điều kiện thực hiện EFA.
Việc đánh giá tính phù hợp của phân tích EFA cần đồng thời dựa trên cả hệ số KMO và giá trị Sig. của kiểm định Bartlett; nếu một trong hai điều kiện không đạt, kết quả EFA sẽ không có giá trị sử dụng.
→ Dựa trên tiêu chí Eigenvalue lớn hơn 1, kết quả cho thấy có 6 nhân tố được trích. Tổng phương sai trích của 6 nhân tố này đạt 63.109%, lớn hơn ngưỡng 50%, cho thấy các nhân tố được trích có khả năng giải thích 63.109% sự biến thiên của dữ liệu từ 28 biến quan sát tham gia vào phân tích EFA.
→ Trong quá trình đánh giá hệ số tải nhân tố, biến quan sát DN4 bị loại do tải lên nhiều hơn một nhân tố, vi phạm tính phân biệt. Biến quan sát LD5 cũng bị loại do có hệ số tải nhân tố nhỏ hơn ngưỡng 0.5. Các biến quan sát còn lại đều có hệ số tải nhân tố lớn hơn 0.5 và đáp ứng yêu cầu về chất lượng thang đo trong phân tích EFA.
Cần lưu ý rằng, khi kết quả EFA xuất hiện các biến quan sát hoặc nhân tố không đạt yêu cầu, nhà nghiên cứu cần loại bỏ các biến hoặc nhân tố này và tiến hành phân tích EFA lại để đảm bảo độ tin cậy và giá trị của mô hình nghiên cứu.
4. Cách diễn giải kết quả bảng phân tích tương quan Pearson
Phân tích tương quan Pearson thường được thực hiện trước khi tiến hành phân tích hồi quy trong quy trình xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS. Mục đích của kỹ thuật này là đánh giá mức độ và chiều hướng của mối quan hệ tuyến tính giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập, đồng thời hỗ trợ phát hiện sớm hiện tượng đa cộng tuyến thông qua việc xem xét mức độ tương quan giữa các biến độc lập với nhau.
VIDEO HƯỚNG DẪN
Kết quả của phân tích tương quan Pearson trong SPSS bao gồm hệ số tương quan Pearson và giá trị sig dùng để kiểm định ý nghĩa thống kê của hệ số tương quan.
- Đối với mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc, giá trị sig thường được kỳ vọng nhỏ hơn 0.05 cùng với hệ số tương quan ở mức tương đối cao, cho thấy sự tồn tại của mối quan hệ tuyến tính có ý nghĩa thống kê. Điều này tạo cơ sở phù hợp cho việc tiếp tục thực hiện phân tích hồi quy.
- Đối với mối quan hệ giữa các biến độc lập, hệ số tương quan được kỳ vọng không vượt quá ngưỡng 0.5 nhằm hạn chế nguy cơ xảy ra hiện tượng cộng tuyến hoặc đa cộng tuyến. Trong trường hợp này, giá trị sig của mối tương quan giữa các biến độc lập không được xem là yếu tố mang tính quyết định.

Cách nhận xét bảng kết quả tương quan Pearson trong SPSS:
→ Giá trị sig của mối tương quan giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc (trong đó F_HL là biến phụ thuộc, các biến còn lại là biến độc lập) đều nhỏ hơn 0.05. Kết quả này cho thấy các biến độc lập có mối quan hệ tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc.
→ Hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều nhỏ hơn 0.7, cho thấy không xuất hiện hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập trong mô hình nghiên cứu.
5. Nhận xét bảng số liệu phân tích hồi quy tuyến tính bội
Phân tích hồi quy tuyến tính bội là bước quan trọng trong nghiên cứu định lượng nhằm xác định và kiểm định mối quan hệ tác động giữa các biến trong mô hình nghiên cứu. Thông qua kết quả hồi quy, nghiên cứu có thể đưa ra kết luận về mức độ chấp nhận hay bác bỏ các giả thuyết đã đề xuất. Cụ thể, phân tích hồi quy tập trung giải quyết các nội dung sau:
Thứ nhất, xác định các biến độc lập trong mô hình có ảnh hưởng đến biến phụ thuộc hay không.
Thứ hai, đánh giá mức độ tác động của từng biến độc lập, từ đó so sánh mức độ ảnh hưởng mạnh hay yếu của các biến này lên biến phụ thuộc.
Thứ ba, xác định chiều tác động của các biến độc lập đối với biến phụ thuộc, bao gồm tác động cùng chiều hay ngược chiều.
Thứ tư, đánh giá mức độ giải thích chung của toàn bộ các biến độc lập đối với sự biến thiên của biến phụ thuộc.
VIDEO HƯỚNG DẪN
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội được thực hiện trên phần mềm SPSS thường bao gồm ba bảng kết quả chính.
- Bảng ANOVA cung cấp giá trị mức ý nghĩa thống kê của kiểm định F nhằm đánh giá sự phù hợp tổng thể của mô hình hồi quy. Khi giá trị sig của kiểm định F nhỏ hơn 0.05, có thể kết luận rằng mô hình hồi quy có ý nghĩa thống kê và phù hợp để sử dụng cho phân tích.
- Bảng Model Summary cung cấp các chỉ số R bình phương và R bình phương hiệu chỉnh, phản ánh mức độ giải thích của các biến độc lập đối với biến phụ thuộc. Chỉ số này cho biết tỷ lệ phần trăm sự biến thiên của biến phụ thuộc được giải thích bởi mô hình nghiên cứu.
- Bảng Coefficients trình bày kết quả kiểm định t cho từng biến độc lập trong mô hình. Giá trị sig của kiểm định t nhỏ hơn 0.05 cho thấy biến độc lập có tác động có ý nghĩa thống kê đến biến phụ thuộc. Đồng thời, bảng này cũng cung cấp hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa B và hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta, qua đó cho phép đánh giá mức độ ảnh hưởng mạnh hay yếu cũng như chiều tác động của từng biến độc lập.



Việc nhận xét và diễn giải kết quả hồi quy tuyến tính trong SPSS được thực hiện như sau:
→ Giá trị sig của kiểm định F bằng 0.000 và nhỏ hơn 0.05, cho thấy mô hình hồi quy có ý nghĩa thống kê và phù hợp với dữ liệu nghiên cứu.
→ Giá trị R bình phương hiệu chỉnh đạt 0.695, tương đương 69.5%, cho thấy các biến độc lập được đưa vào mô hình giải thích được 69.5% sự biến thiên của biến phụ thuộc, phần còn lại được giải thích bởi các yếu tố khác ngoài mô hình và sai số ngẫu nhiên.
→ Giá trị thống kê Durbin–Watson là 1.849, nằm trong khoảng từ 1.5 đến 2.5, cho thấy mô hình không xuất hiện hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc nhất của phần dư.
→ Biến F_DN không có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy do giá trị sig của kiểm định t lớn hơn 0.05. Các biến độc lập còn lại đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến biến phụ thuộc vì giá trị sig của kiểm định t đều nhỏ hơn 0.05.
Trong trường hợp này, biến không có ý nghĩa thống kê không nhất thiết phải loại bỏ và chạy lại mô hình hồi quy, mà chỉ cần ghi nhận rằng biến này không có tác động đáng kể đến biến phụ thuộc.
→ Các hệ số phóng đại phương sai VIF của các biến độc lập đều nhỏ hơn 3, cho thấy mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
→ Phương trình hồi quy được xác định như sau:
Phương trình hồi quy chưa chuẩn hóa:
F_HL = -0.475 + 0.267LD + 0.259F_CV + 0.084F_TL + 0.066F_DT + 0.393*F_DK + ε
Phương trình hồi quy chuẩn hóa:
F_HL = 0.322LD + 0.288F_CV + 0.096F_TL + 0.076F_DT + 0.421*F_DK + ε
6. Cách diễn giải kết quả phân tích T Test và One-way ANOVA
Ở bước thứ 6 trong quy trình xử lý dữ liệu bằng SPSS cho luận văn, nghiên cứu sẽ chuyển sang giai đoạn phân tích chuyên sâu nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc thảo luận kết quả, cũng như đề xuất các giải pháp và kiến nghị phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.
Trong thực tiễn nghiên cứu, nhà nghiên cứu thường có nhu cầu so sánh giá trị trung bình của một biến nghiên cứu giữa hai hoặc nhiều nhóm đối tượng khác nhau. Các phép kiểm định so sánh trung bình được sử dụng trong trường hợp này yêu cầu hai loại biến: một biến định lượng dùng để tính giá trị trung bình và một biến định tính dùng để phân nhóm đối tượng so sánh.
Ví dụ, nghiên cứu có thể xem xét liệu mức độ hài lòng trong công việc có sự khác biệt giữa nam và nữ hay không, hoặc có sự khác biệt giữa các nhóm thu nhập dưới 10 triệu đồng, từ 10 đến 20 triệu đồng và trên 20 triệu đồng hay không.
Việc đánh giá sự khác biệt này giúp nhận diện những khác biệt về thái độ hoặc hành vi giữa các nhóm đáp viên có đặc điểm cá nhân khác nhau. Trên cơ sở đó, nghiên cứu có thể đề xuất các giải pháp và định hướng quản trị phù hợp cho từng nhóm đối tượng cụ thể.
a. Kiểm định Independent Samples T Test
Kiểm định Independent Samples T Test được sử dụng nhằm so sánh giá trị trung bình của một biến định lượng giữa hai nhóm đối tượng độc lập. Ví dụ, khi phân tích sự khác biệt về mức chi tiêu trung bình hàng tháng giữa các hộ gia đình chưa có con và các hộ gia đình có con dưới 6 tuổi. Trong trường hợp này, biến định lượng là mức chi tiêu hàng tháng, còn biến định tính gồm hai nhóm: nhóm chưa có con và nhóm có con dưới 6 tuổi.
VIDEO HƯỚNG DẪN
Kết quả phân tích Independent Samples T Test trong SPSS thường được trình bày thông qua hai bảng kết quả chính.
– Bảng Group Statistics cung cấp các thống kê mô tả cho từng nhóm của biến định tính, bao gồm số quan sát, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và sai số chuẩn của trung bình. Trong số các chỉ tiêu này, giá trị trung bình là thông tin quan trọng nhất vì đây là cơ sở để so sánh giữa hai nhóm đối tượng nghiên cứu.
– Bảng Independent Samples Test cung cấp kết quả của hai phép kiểm định.
- Thứ nhất là kiểm định Levene trong cột Levene’s Test, được sử dụng để đánh giá giả định về sự đồng nhất phương sai giữa hai nhóm. Nếu giá trị sig nhỏ hơn 0.05, giả định phương sai bằng nhau bị bác bỏ và nhà nghiên cứu sử dụng kết quả kiểm định t ở dòng Equal variances not assumed. Ngược lại, nếu giá trị sig lớn hơn 0.05, giả định phương sai bằng nhau được chấp nhận và kết quả kiểm định t ở dòng Equal variances assumed sẽ được sử dụng.
- Thứ hai là kiểm định t trong cột t-test, dùng để đánh giá sự khác biệt về giá trị trung bình giữa hai nhóm đối tượng. Nếu giá trị sig của kiểm định t nhỏ hơn 0.05, có thể kết luận rằng tồn tại sự khác biệt về giá trị trung bình giữa hai nhóm một cách có ý nghĩa thống kê. Nếu giá trị sig lớn hơn 0.05, sự khác biệt trung bình giữa hai nhóm không có ý nghĩa thống kê.

Cách nhận xét kết quả bảng Independent Samples T Test trong SPSS có thể được minh họa như sau.
→ Giá trị sig của kiểm định Levene bằng 0.127, lớn hơn 0.05, cho thấy phương sai của hai nhóm nam và nữ là đồng nhất; do đó, kết quả kiểm định t ở dòng Equal variances assumed được sử dụng để diễn giải.
→ Giá trị sig của kiểm định t bằng 0.000, nhỏ hơn 0.05, cho thấy tồn tại sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hài lòng giữa các đáp viên có giới tính khác nhau. Dựa trên bảng Group Statistics, giá trị trung bình cho thấy mức độ hài lòng của nam cao hơn so với nữ.
b. Phân tích phương sai một chiều (One-way ANOVA)
Ở phần trước, kiểm định Independent Samples T-test đã được trình bày nhằm so sánh giá trị trung bình giữa hai nhóm độc lập. Tuy nhiên, trong trường hợp biến định tính bao gồm từ ba nhóm trở lên, kiểm định này không còn phù hợp. Khi đó, phân tích phương sai một chiều (One-way ANOVA) được sử dụng để đánh giá sự khác biệt về giá trị trung bình của biến định lượng giữa nhiều nhóm độc lập.
VIDEO HƯỚNG DẪN
Kết quả phân tích One-way ANOVA trên phần mềm SPSS thường bao gồm bốn bảng kết quả quan trọng sau:
- Bảng Test of Homogeneity of Variances cung cấp giá trị Sig của kiểm định Levene nhằm kiểm tra giả định đồng nhất phương sai giữa các nhóm được so sánh. Trường hợp Sig < 0.05 cho thấy phương sai giữa các nhóm không đồng nhất, khi đó cần sử dụng kết quả kiểm định Welch trong bảng Robust Tests. Ngược lại, nếu Sig > 0.05, giả định đồng nhất phương sai được thỏa mãn và kết quả kiểm định F trong bảng ANOVA sẽ được sử dụng.
- Bảng ANOVA hoặc bảng Robust Tests được dùng để đánh giá sự khác biệt về giá trị trung bình giữa các nhóm đáp viên. Chỉ một trong hai bảng này được sử dụng tùy thuộc vào kết quả kiểm định Levene ở bước trước. Nếu Sig của kiểm định F hoặc Sig của kiểm định Welch < 0.05, có thể kết luận tồn tại sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về giá trị trung bình giữa các nhóm. Ngược lại, nếu các giá trị Sig này > 0.05, không có đủ bằng chứng thống kê để khẳng định sự khác biệt trung bình giữa các nhóm.
- Bảng Descriptives và các biểu đồ minh họa cung cấp các chỉ tiêu thống kê mô tả cho từng nhóm của biến định tính. Trong các chỉ tiêu này, giá trị trung bình (Mean) là thông số được quan tâm nhất, vì đây là cơ sở để so sánh mức độ khác biệt giữa các nhóm đáp viên.


Cách đọc kết quả bảng số liệu One-way ANOVA trong SPSS có thể được minh họa như sau:
→ Giá trị Sig của kiểm định Levene bằng 0.092 > 0.05 cho thấy phương sai giữa các nhóm đáp viên là đồng nhất, do đó sử dụng kết quả Sig của kiểm định F trong bảng ANOVA.
→ Giá trị Sig của kiểm định F trong bảng ANOVA bằng 0.010 < 0.05, cho thấy tồn tại sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hài lòng giữa các nhóm đáp viên có mức thu nhập khác nhau. Dựa trên bảng thống kê mô tả và biểu đồ, mức độ hài lòng cao nhất thuộc về nhóm có thu nhập từ 20 triệu đồng/tháng trở lên, tiếp theo là nhóm từ 15 đến dưới 20 triệu đồng/tháng, sau đó là nhóm dưới 10 triệu đồng/tháng, và thấp nhất là nhóm từ 10 đến dưới 15 triệu đồng/tháng.
Như vậy, trên đây là cách đọc và diễn giải kết quả phân tích One-way ANOVA trong SPSS, một trong sáu kiểm định cơ bản thường được sử dụng trong phân tích dữ liệu luận văn. Tùy thuộc vào đặc điểm và mục tiêu của đề tài nghiên cứu, có thể cần bổ sung thêm các phương pháp phân tích khác như kiểm định Chi-bình phương, bảng chéo, các kiểm định phi tham số hoặc phân tích CFA trên AMOS sau bước EFA. Do đó, người nghiên cứu cần trao đổi và thực hiện theo hướng dẫn của giảng viên hướng dẫn để xây dựng quy trình nghiên cứu phù hợp và đảm bảo tính khoa học của đề tài.
